💎Đồ vật•U+1F507•Emoji 15.0

Loa Tắt Tiếng

Muted Speaker · :muted_speaker:

Kết hợp "Loa Tắt Tiếng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cho biết âm thanh đã tắt hoặc bị tắt tiếng. Được sử dụng khi cần sự yên tĩnh hoặc để tránh những tình huống ồn ào. Tắt tiếng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Muted Speaker
Mã rút gọn (Shortcode)
:muted_speaker:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Loa Tắt Tiếngtắt tiếngim lặngyên tĩnhkhông âm thanhcâmcái loakhông ồn àoMuted Speaker

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🔇
U+1F507
Loa Tắt Tiếng

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🔇
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🔇
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🔇
Google Noto
Google Noto 🔇
OpenMoji
OpenMoji 🔇

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🔇16px
🔇24px
🔇36px
🔇56px
Nền tối
🔇16px
🔇24px
🔇36px
🔇56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F507
Mã Hex1F507
Mã ngắn:muted_speaker:
CLDRMuted Speaker
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:muted_speaker:
HTML Entity (Hex)
🔇
HTML Entity (Dec)
🔇
CSS Content
\1F507
JavaScript (ES6)
\u{1F507}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD07
URL Escape
%F0%9F%94%87

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🔇 Loa Tắt Tiếng có ý nghĩa là gì?

Cho biết âm thanh đã tắt hoặc bị tắt tiếng. Được sử dụng khi cần sự yên tĩnh hoặc để tránh những tình huống ồn ào. Tắt tiếng.

Mã Unicode và HTML của emoji 🔇 Loa Tắt Tiếng là gì?

Mã Unicode của 🔇 là U+1F507, mã HTML là 🔇, shortcode là :muted_speaker: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🔇 Loa Tắt Tiếng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "소리 끔", English "Muted Speaker", 日本語 "ミュートスピーカー", 简体中文 "静音扬声器", 繁體中文 "靜音喇叭".

🔗Emoji liên quan