💎Đồ vật•U+1F50A•Emoji 15.0

Loa Âm Lượng Lớn

Speaker High Volume · :speaker_high_volume:

Kết hợp "Loa Âm Lượng Lớn" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Loa phát ra âm thanh lớn. Được sử dụng cho tăng âm lượng, tiếng ồn lớn, thông báo quan trọng hoặc nhấn mạnh. Tương tự như 📢.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Speaker High Volume
Mã rút gọn (Shortcode)
:speaker_high_volume:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Loa Âm Lượng Lớnâm lượng lớnồn àotăng âm lượngtoầm ĩlớnSpeaker High Volume

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🔊
U+1F50A
Loa Âm Lượng Lớn

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🔊
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🔊
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🔊
Google Noto
Google Noto 🔊
OpenMoji
OpenMoji 🔊

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🔊16px
🔊24px
🔊36px
🔊56px
Nền tối
🔊16px
🔊24px
🔊36px
🔊56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F50A
Mã Hex1F50A
Mã ngắn:speaker_high_volume:
CLDRSpeaker High Volume
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:speaker_high_volume:
HTML Entity (Hex)
🔊
HTML Entity (Dec)
🔊
CSS Content
\1F50A
JavaScript (ES6)
\u{1F50A}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD0A
URL Escape
%F0%9F%94%8A

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🔊 Loa Âm Lượng Lớn có ý nghĩa là gì?

Loa phát ra âm thanh lớn. Được sử dụng cho tăng âm lượng, tiếng ồn lớn, thông báo quan trọng hoặc nhấn mạnh. Tương tự như 📢.

Mã Unicode và HTML của emoji 🔊 Loa Âm Lượng Lớn là gì?

Mã Unicode của 🔊 là U+1F50A, mã HTML là 🔊, shortcode là :speaker_high_volume: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🔊 Loa Âm Lượng Lớn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "큰 소리 스피커", English "Speaker High Volume", 日本語 "音量大スピーカー", 简体中文 "高音量扬声器", 繁體中文 "喇叭大音量".

🔗Emoji liên quan