💎Đồ vật•U+1F509•Emoji 15.0

Loa Âm Lượng Vừa

Speaker Medium Volume · :speaker_medium_volume:

Kết hợp "Loa Âm Lượng Vừa" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho âm lượng vừa phải. Ngụ ý khả năng nghe được nhưng không quá lớn. Được sử dụng cho cảnh báo hoặc điều chỉnh âm thanh.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Speaker Medium Volume
Mã rút gọn (Shortcode)
:speaker_medium_volume:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Loa Âm Lượng Vừaâm lượng trung bìnhâm thanh bình thườngtrung bìnhâm lượngâm thanhSpeaker Medium Volume

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🔉
U+1F509
Loa Âm Lượng Vừa

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🔉
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🔉
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🔉
Google Noto
Google Noto 🔉
OpenMoji
OpenMoji 🔉

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🔉16px
🔉24px
🔉36px
🔉56px
Nền tối
🔉16px
🔉24px
🔉36px
🔉56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F509
Mã Hex1F509
Mã ngắn:speaker_medium_volume:
CLDRSpeaker Medium Volume
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:speaker_medium_volume:
HTML Entity (Hex)
🔉
HTML Entity (Dec)
🔉
CSS Content
\1F509
JavaScript (ES6)
\u{1F509}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD09
URL Escape
%F0%9F%94%89

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🔉 Loa Âm Lượng Vừa có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho âm lượng vừa phải. Ngụ ý khả năng nghe được nhưng không quá lớn. Được sử dụng cho cảnh báo hoặc điều chỉnh âm thanh.

Mã Unicode và HTML của emoji 🔉 Loa Âm Lượng Vừa là gì?

Mã Unicode của 🔉 là U+1F509, mã HTML là 🔉, shortcode là :speaker_medium_volume: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🔉 Loa Âm Lượng Vừa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "중간 볼륨 스피커", English "Speaker Medium Volume", 日本語 "スピーカー 中音量", 简体中文 "中等音量扬声器", 繁體中文 "喇叭中等音量".

🔗Emoji liên quan