Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Được sử dụng để khuếch đại giọng nói cho các thông báo, hỗ trợ hoặc biểu tình. Báo hiệu giao tiếp lớn và ý kiến mạnh mẽ.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Megaphone
Mã rút gọn (Shortcode)
:megaphone:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Ống Nghecổ vũủng hộkêu gọiquảng báloakhích lệMegaphone
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
📣
U+1F4E3Ống Nghe
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
📣
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
📣
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
📣16px
📣24px
📣36px
📣56px
Nền tối
📣16px
📣24px
📣36px
📣56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F4E3Mã Hex
1F4E3Mã ngắn
:megaphone:CLDRMegaphone
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:megaphone:HTML Entity (Hex)
📣HTML Entity (Dec)
📣CSS Content
\1F4E3JavaScript (ES6)
\u{1F4E3}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCE3URL Escape
%F0%9F%93%A3Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📣 Ống Nghe có ý nghĩa là gì?
Được sử dụng để khuếch đại giọng nói cho các thông báo, hỗ trợ hoặc biểu tình. Báo hiệu giao tiếp lớn và ý kiến mạnh mẽ.
Mã Unicode và HTML của emoji 📣 Ống Nghe là gì?
Mã Unicode của 📣 là U+1F4E3, mã HTML là 📣, shortcode là :megaphone: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📣 Ống Nghe trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "확성기", English "Megaphone", 日本語 "メガホン", 简体中文 "喇叭", 繁體中文 "擴音筒".