💎Đồ vật•U+1F508•Emoji 15.0

Loa Âm Lượng Nhỏ

Speaker Low Volume · :speaker_low_volume:

Kết hợp "Loa Âm Lượng Nhỏ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Loa với âm lượng nhỏ. Đại diện cho thông báo yên tĩnh, tiếng thì thầm hoặc âm thanh thường nhỏ.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Speaker Low Volume
Mã rút gọn (Shortcode)
:speaker_low_volume:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Loa Âm Lượng Nhỏâm lượng nhỏâm thanh nhẹyên tĩnhthì thầmgiảm âm lượngnhẹnhỏâm thanhSpeaker Low Volume

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🔈
U+1F508
Loa Âm Lượng Nhỏ

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🔈
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🔈
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🔈
Google Noto
Google Noto 🔈
OpenMoji
OpenMoji 🔈

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🔈16px
🔈24px
🔈36px
🔈56px
Nền tối
🔈16px
🔈24px
🔈36px
🔈56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F508
Mã Hex1F508
Mã ngắn:speaker_low_volume:
CLDRSpeaker Low Volume
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:speaker_low_volume:
HTML Entity (Hex)
🔈
HTML Entity (Dec)
🔈
CSS Content
\1F508
JavaScript (ES6)
\u{1F508}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD08
URL Escape
%F0%9F%94%88

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🔈 Loa Âm Lượng Nhỏ có ý nghĩa là gì?

Loa với âm lượng nhỏ. Đại diện cho thông báo yên tĩnh, tiếng thì thầm hoặc âm thanh thường nhỏ.

Mã Unicode và HTML của emoji 🔈 Loa Âm Lượng Nhỏ là gì?

Mã Unicode của 🔈 là U+1F508, mã HTML là 🔈, shortcode là :speaker_low_volume: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🔈 Loa Âm Lượng Nhỏ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "낮은 볼륨 스피커", English "Speaker Low Volume", 日本語 "スピーカー(小音量)", 简体中文 "低音量扬声器", 繁體中文 "喇叭小音量".

🔗Emoji liên quan