💎Đồ vật•U+1F39A U+FE0F•Emoji 15.0

Thanh Trượt Mức

Level Slider · :level_slider:

Kết hợp "Thanh Trượt Mức" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Điều chỉnh cài đặt âm thanh/video/trò chơi. Ngụ ý kiểm soát tinh chỉnh, điều chỉnh âm lượng hoặc thay đổi tùy chọn.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Level Slider
Mã rút gọn (Shortcode)
:level_slider:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Thanh Trượt Mứcâm lượngmứcthanh trượtbộ trộnâm thanhđiều chỉnhcài đặtnhạcLevel Slider

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

🎚
U+1F39A
Thanh Trượt Mức
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🎚️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🎚️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🎚️
Google Noto
Google Noto 🎚️
OpenMoji
OpenMoji 🎚️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🎚️16px
🎚️24px
🎚️36px
🎚️56px
Nền tối
🎚️16px
🎚️24px
🎚️36px
🎚️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F39A U+FE0F
Mã Hex1F39A-FE0F
Mã ngắn:level_slider:
CLDRLevel Slider
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:level_slider:
HTML Entity (Hex)
🎚️
HTML Entity (Dec)
🎚️
CSS Content
\1F39A\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F39A}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF9A\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%8E%9A%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🎚️ Thanh Trượt Mức có ý nghĩa là gì?

Điều chỉnh cài đặt âm thanh/video/trò chơi. Ngụ ý kiểm soát tinh chỉnh, điều chỉnh âm lượng hoặc thay đổi tùy chọn.

Mã Unicode và HTML của emoji 🎚️ Thanh Trượt Mức là gì?

Mã Unicode của 🎚️ là U+1F39A U+FE0F, mã HTML là 🎚️, shortcode là :level_slider: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🎚️ Thanh Trượt Mức trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "수평 조절 장치", English "Level Slider", 日本語 "レベルスライダー", 简体中文 "电平滑块", 繁體中文 "音量滑桿".

🔗Emoji liên quan