Thanh Trượt Mức
Level Slider · :level_slider:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Điều chỉnh cài đặt âm thanh/video/trò chơi. Ngụ ý kiểm soát tinh chỉnh, điều chỉnh âm lượng hoặc thay đổi tùy chọn.
:level_slider:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F39AU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F39A U+FE0F1F39A-FE0F:level_slider:Mã cho nhà phát triển
:level_slider:🎚️🎚️\1F39A\FE0F\u{1F39A}\u{FE0F}\uD83C\uDF9A\uFE0F%F0%9F%8E%9A%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🎚️ Thanh Trượt Mức có ý nghĩa là gì?
Điều chỉnh cài đặt âm thanh/video/trò chơi. Ngụ ý kiểm soát tinh chỉnh, điều chỉnh âm lượng hoặc thay đổi tùy chọn.
Mã Unicode và HTML của emoji 🎚️ Thanh Trượt Mức là gì?
Mã Unicode của 🎚️ là U+1F39A U+FE0F, mã HTML là 🎚️, shortcode là :level_slider: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🎚️ Thanh Trượt Mức trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "수평 조절 장치", English "Level Slider", 日本語 "レベルスライダー", 简体中文 "电平滑块", 繁體中文 "音量滑桿".