Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho banjo, nhạc cụ dây trong nhạc đồng quê hoặc dân gian. Gợi lên Americana, Appalachia và những rung cảm dân dã.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Banjo
Mã rút gọn (Shortcode)
:banjo:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Banjođàn banjoâm nhạcnhạc cụđồng quêchơicó dâyđàn
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🪕
U+1FA95Banjo
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🪕
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🪕
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🪕16px
🪕24px
🪕36px
🪕56px
Nền tối
🪕16px
🪕24px
🪕36px
🪕56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1FA95Mã Hex
1FA95Mã ngắn
:banjo:CLDRBanjo
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:banjo:HTML Entity (Hex)
🪕HTML Entity (Dec)
🪕CSS Content
\1FA95JavaScript (ES6)
\u{1FA95}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDE95URL Escape
%F0%9F%AA%95Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🪕 Banjo có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho banjo, nhạc cụ dây trong nhạc đồng quê hoặc dân gian. Gợi lên Americana, Appalachia và những rung cảm dân dã.
Mã Unicode và HTML của emoji 🪕 Banjo là gì?
Mã Unicode của 🪕 là U+1FA95, mã HTML là 🪕, shortcode là :banjo: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🪕 Banjo trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "밴조", English "Banjo", 日本語 "バンジョー", 简体中文 "班卓琴", 繁體中文 "班卓琴".