Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho âm nhạc, sáng tác và biểu diễn. Được sử dụng để thể hiện tình yêu với piano, các nhạc cụ bàn phím và các hoạt động âm nhạc.
:musical_keyboard:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F3B9So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F3B91F3B9:musical_keyboard:Mã cho nhà phát triển
:musical_keyboard:🎹🎹\1F3B9\u{1F3B9}\uD83C\uDFB9%F0%9F%8E%B9Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🎹 Đàn Phím có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho âm nhạc, sáng tác và biểu diễn. Được sử dụng để thể hiện tình yêu với piano, các nhạc cụ bàn phím và các hoạt động âm nhạc.
Mã Unicode và HTML của emoji 🎹 Đàn Phím là gì?
Mã Unicode của 🎹 là U+1F3B9, mã HTML là 🎹, shortcode là :musical_keyboard: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🎹 Đàn Phím trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "피아노 건반", English "Musical Keyboard", 日本語 "電子ピアノ", 简体中文 "电子琴", 繁體中文 "電子琴".