Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho âm nhạc, thư giãn và thanh bình. Được sử dụng để chơi nhạc cụ, thiền hoặc sự bình yên trong thiên nhiên.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flute
Mã rút gọn (Shortcode)
:flute:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Sáonhạc cụgióâm nhạcâm thanhban nhạcban nhạc diễu hànhdàn nhạc giao hưởngmáy ghi âmnhạcnhạc cụ hơi bằng gỗống sáo
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🪈
U+1FA88Sáo
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🪈
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🪈
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🪈16px
🪈24px
🪈36px
🪈56px
Nền tối
🪈16px
🪈24px
🪈36px
🪈56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1FA88Mã Hex
1FA88Mã ngắn
:flute:CLDRFlute
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:flute:HTML Entity (Hex)
🪈HTML Entity (Dec)
🪈CSS Content
\1FA88JavaScript (ES6)
\u{1FA88}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDE88URL Escape
%F0%9F%AA%88Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🪈 Sáo có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho âm nhạc, thư giãn và thanh bình. Được sử dụng để chơi nhạc cụ, thiền hoặc sự bình yên trong thiên nhiên.
Mã Unicode và HTML của emoji 🪈 Sáo là gì?
Mã Unicode của 🪈 là U+1FA88, mã HTML là 🪈, shortcode là :flute: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🪈 Sáo trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "피리", English "Flute", 日本語 "フルート", 简体中文 "长笛", 繁體中文 "長笛".