Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Được sử dụng khi nghe nhạc hoặc âm thanh. Đại diện cho sự đắm chìm, thư giãn và không gian cá nhân.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Headphones
Mã rút gọn (Shortcode)
:headphone:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tai Ngheâm nhạcngheaudiodjâm thanhheadphones
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🎧
U+1F3A7Tai Nghe
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🎧
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🎧
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🎧16px
🎧24px
🎧36px
🎧56px
Nền tối
🎧16px
🎧24px
🎧36px
🎧56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F3A7Mã Hex
1F3A7Mã ngắn
:headphone:CLDRHeadphones
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:headphone:HTML Entity (Hex)
🎧HTML Entity (Dec)
🎧CSS Content
\1F3A7JavaScript (ES6)
\u{1F3A7}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDFA7URL Escape
%F0%9F%8E%A7Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🎧 Tai Nghe có ý nghĩa là gì?
Được sử dụng khi nghe nhạc hoặc âm thanh. Đại diện cho sự đắm chìm, thư giãn và không gian cá nhân.
Mã Unicode và HTML của emoji 🎧 Tai Nghe là gì?
Mã Unicode của 🎧 là U+1F3A7, mã HTML là 🎧, shortcode là :headphone: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🎧 Tai Nghe trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "헤드폰", English "Headphones", 日本語 "ヘッドホン", 简体中文 "耳机", 繁體中文 "耳機".