💎Đồ vật•U+1F3B6•Emoji 15.0

Các Nốt Nhạc

Musical Notes · :musical_notes:

Kết hợp "Các Nốt Nhạc" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho âm nhạc, ca hát hoặc âm thanh dễ chịu. Được sử dụng cho những rung cảm hạnh phúc, tràn đầy năng lượng, các buổi hòa nhạc hoặc thưởng thức âm nhạc.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Musical Notes
Mã rút gọn (Shortcode)
:musical_notes:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Các Nốt Nhạcâm nhạcvui vẻnhảy múabài hátgiai điệunhịp điệuniềm vuinhạcnốt nhạcMusical Notes

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🎶
U+1F3B6
Các Nốt Nhạc

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🎶
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🎶
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🎶
Google Noto
Google Noto 🎶
OpenMoji
OpenMoji 🎶

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🎶16px
🎶24px
🎶36px
🎶56px
Nền tối
🎶16px
🎶24px
🎶36px
🎶56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F3B6
Mã Hex1F3B6
Mã ngắn:musical_notes:
CLDRMusical Notes
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:musical_notes:
HTML Entity (Hex)
🎶
HTML Entity (Dec)
🎶
CSS Content
\1F3B6
JavaScript (ES6)
\u{1F3B6}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDFB6
URL Escape
%F0%9F%8E%B6

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🎶 Các Nốt Nhạc có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho âm nhạc, ca hát hoặc âm thanh dễ chịu. Được sử dụng cho những rung cảm hạnh phúc, tràn đầy năng lượng, các buổi hòa nhạc hoặc thưởng thức âm nhạc.

Mã Unicode và HTML của emoji 🎶 Các Nốt Nhạc là gì?

Mã Unicode của 🎶 là U+1F3B6, mã HTML là 🎶, shortcode là :musical_notes: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🎶 Các Nốt Nhạc trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "음표", English "Musical Notes", 日本語 "音符", 简体中文 "音符", 繁體中文 "音樂符號".

🔗Emoji liên quan