💎Đồ vật•U+1F515•Emoji 15.0

Chuông Gạch Chéo

Bell with Slash · :bell_with_slash:

Kết hợp "Chuông Gạch Chéo" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho thông báo bị tắt tiếng, chế độ im lặng. Được sử dụng khi muốn im lặng hoặc cần sự yên bình. 🔕

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Bell with Slash
Mã rút gọn (Shortcode)
:bell_with_slash:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Chuông Gạch Chéochuông im lặngtắt thông báokhông làm phiềnim lặngtắt chuôngtập trungchuôngcấmtắt tiếngBell with Slash

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🔕
U+1F515
Chuông Gạch Chéo

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🔕
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🔕
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🔕
Google Noto
Google Noto 🔕
OpenMoji
OpenMoji 🔕

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🔕16px
🔕24px
🔕36px
🔕56px
Nền tối
🔕16px
🔕24px
🔕36px
🔕56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F515
Mã Hex1F515
Mã ngắn:bell_with_slash:
CLDRBell with Slash
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:bell_with_slash:
HTML Entity (Hex)
🔕
HTML Entity (Dec)
🔕
CSS Content
\1F515
JavaScript (ES6)
\u{1F515}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD15
URL Escape
%F0%9F%94%95

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🔕 Chuông Gạch Chéo có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho thông báo bị tắt tiếng, chế độ im lặng. Được sử dụng khi muốn im lặng hoặc cần sự yên bình. 🔕

Mã Unicode và HTML của emoji 🔕 Chuông Gạch Chéo là gì?

Mã Unicode của 🔕 là U+1F515, mã HTML là 🔕, shortcode là :bell_with_slash: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🔕 Chuông Gạch Chéo trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "벨 꺼짐", English "Bell with Slash", 日本語 "ベルに斜線", 简体中文 "带斜线的铃铛", 繁體中文 "斜線鈴鐺".

🔗Emoji liên quan