Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Báo hiệu cấm vào, hạn chế hoặc từ chối. Ngụ ý nguy hiểm, cảnh báo hoặc chặn truy cập.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
No Entry
Mã rút gọn (Shortcode)
:no_entry:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Cấm vàokhông vàodừng lạihạn chếcấmgiao thôngkhông cho phéplối vàoNo Entry
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
⛔
U+26D4Cấm vào
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
⛔
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
⛔
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
⛔16px
⛔24px
⛔36px
⛔56px
Nền tối
⛔16px
⛔24px
⛔36px
⛔56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+26D4Mã Hex
26D4Mã ngắn
:no_entry:CLDRNo Entry
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:no_entry:HTML Entity (Hex)
⛔HTML Entity (Dec)
⛔CSS Content
\26D4JavaScript (ES6)
\u{26D4}UTF-16 / JSON
\u26D4URL Escape
%E2%9B%94Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ⛔ Cấm vào có ý nghĩa là gì?
Báo hiệu cấm vào, hạn chế hoặc từ chối. Ngụ ý nguy hiểm, cảnh báo hoặc chặn truy cập.
Mã Unicode và HTML của emoji ⛔ Cấm vào là gì?
Mã Unicode của ⛔ là U+26D4, mã HTML là ⛔, shortcode là :no_entry: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ⛔ Cấm vào trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "출입 금지", English "No Entry", 日本語 "進入禁止", 简体中文 "禁止入内", 繁體中文 "禁止進入".
🔗Emoji liên quan
🚫Cấm🈲Bị Cấm🚳Cấm xe đạp🚭Cấm hút thuốc🚯Cấm xả rác🚷Cấm người đi bộ📵Cấm điện thoại di động🔞Không dành cho người dưới mười tám tuổi🚸Trẻ em băng qua đường🚱Nước không uống được🙉Khỉ Không Nghe Điều Xấu🙊Khỉ Không Nói Điều Xấu🙅Người ra hiệu KHÔNG🙅♂️Đàn Ông Ra Hiệu Từ Chối🚥Đèn Giao Thông Nằm Ngang🚦Đèn Giao Thông Dọc🔕Chuông Gạch Chéo⏹️Nút Dừng