😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F64A•Emoji 15.0

Khỉ Không Nói Điều Xấu

Speak-No-Evil Monkey · :speak_no_evil_monkey:

Kết hợp "Khỉ Không Nói Điều Xấu" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho việc tránh nói, giữ bí mật hoặc xấu hổ. Ngụ ý việc giữ lại thông tin hoặc sự khó xử.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Speak-No-Evil Monkey
Mã rút gọn (Shortcode)
:speak_no_evil_monkey:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Khỉ Không Nói Điều Xấubí mậtim lặngkhông nghe thấykhông thấykhông bình luậngiữ bí mậtcấmkhỉmặtnóiđiều xấu

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🙊
U+1F64A
Khỉ Không Nói Điều Xấu

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🙊
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🙊
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🙊
Google Noto
Google Noto 🙊
OpenMoji
OpenMoji 🙊

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🙊16px
🙊24px
🙊36px
🙊56px
Nền tối
🙊16px
🙊24px
🙊36px
🙊56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F64A
Mã Hex1F64A
Mã ngắn:speak_no_evil_monkey:
CLDRSpeak-No-Evil Monkey
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:speak_no_evil_monkey:
HTML Entity (Hex)
🙊
HTML Entity (Dec)
🙊
CSS Content
\1F64A
JavaScript (ES6)
\u{1F64A}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE4A
URL Escape
%F0%9F%99%8A

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🙊 Khỉ Không Nói Điều Xấu có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho việc tránh nói, giữ bí mật hoặc xấu hổ. Ngụ ý việc giữ lại thông tin hoặc sự khó xử.

Mã Unicode và HTML của emoji 🙊 Khỉ Không Nói Điều Xấu là gì?

Mã Unicode của 🙊 là U+1F64A, mã HTML là 🙊, shortcode là :speak_no_evil_monkey: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🙊 Khỉ Không Nói Điều Xấu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "입 막은 원숭이", English "Speak-No-Evil Monkey", 日本語 "言わざる猿", 简体中文 "不说恶猴", 繁體中文 "說不出口的猴子".

🔗Emoji liên quan