😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F648•Emoji 15.0

Khỉ Không Thấy Điều Xấu

See-No-Evil Monkey · :see_no_evil_monkey:

Kết hợp "Khỉ Không Thấy Điều Xấu" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Diễn tả sự xấu hổ, ngại ngùng hoặc muốn tránh nhìn thấy điều gì đó. Được sử dụng khi cảm thấy khó xử hoặc trốn tránh trách nhiệm.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
See-No-Evil Monkey
Mã rút gọn (Shortcode)
:see_no_evil_monkey:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Khỉ Không Thấy Điều Xấukhông thấy điều xấuxấu hổe thẹnlờ đikhông dám nhìncấmkhỉmặtnhìnđiều xấuSee-No-Evil Monkey

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🙈
U+1F648
Khỉ Không Thấy Điều Xấu

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🙈
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🙈
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🙈
Google Noto
Google Noto 🙈
OpenMoji
OpenMoji 🙈

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🙈16px
🙈24px
🙈36px
🙈56px
Nền tối
🙈16px
🙈24px
🙈36px
🙈56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F648
Mã Hex1F648
Mã ngắn:see_no_evil_monkey:
CLDRSee-No-Evil Monkey
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:see_no_evil_monkey:
HTML Entity (Hex)
🙈
HTML Entity (Dec)
🙈
CSS Content
\1F648
JavaScript (ES6)
\u{1F648}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE48
URL Escape
%F0%9F%99%88

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🙈 Khỉ Không Thấy Điều Xấu có ý nghĩa là gì?

Diễn tả sự xấu hổ, ngại ngùng hoặc muốn tránh nhìn thấy điều gì đó. Được sử dụng khi cảm thấy khó xử hoặc trốn tránh trách nhiệm.

Mã Unicode và HTML của emoji 🙈 Khỉ Không Thấy Điều Xấu là gì?

Mã Unicode của 🙈 là U+1F648, mã HTML là 🙈, shortcode là :see_no_evil_monkey: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🙈 Khỉ Không Thấy Điều Xấu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "눈 가린 원숭이", English "See-No-Evil Monkey", 日本語 "見ざる", 简体中文 "不见恶猴", 繁體中文 "看不見的猴子".

🔗Emoji liên quan