😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F628•Emoji 15.0

Mặt Sợ Hãi

Fearful Face · :fearful_face:

Kết hợp "Mặt Sợ Hãi" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Diễn tả sự sợ hãi, sốc và lo lắng. Được sử dụng cho những nỗi sợ hãi đột ngột, tình huống đáng sợ hoặc nhận được tin tức đáng báo động.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Fearful Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:fearful_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Sợ Hãisợ hãikinh hãihoảng sợkhiếp đảmrùng mìnhghê quámặtsợFearful Face

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😨
U+1F628
Mặt Sợ Hãi

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😨
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😨
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😨
Google Noto
Google Noto 😨
OpenMoji
OpenMoji 😨

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😨16px
😨24px
😨36px
😨56px
Nền tối
😨16px
😨24px
😨36px
😨56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F628
Mã Hex1F628
Mã ngắn:fearful_face:
CLDRFearful Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:fearful_face:
HTML Entity (Hex)
😨
HTML Entity (Dec)
😨
CSS Content
\1F628
JavaScript (ES6)
\u{1F628}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE28
URL Escape
%F0%9F%98%A8

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😨 Mặt Sợ Hãi có ý nghĩa là gì?

Diễn tả sự sợ hãi, sốc và lo lắng. Được sử dụng cho những nỗi sợ hãi đột ngột, tình huống đáng sợ hoặc nhận được tin tức đáng báo động.

Mã Unicode và HTML của emoji 😨 Mặt Sợ Hãi là gì?

Mã Unicode của 😨 là U+1F628, mã HTML là 😨, shortcode là :fearful_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😨 Mặt Sợ Hãi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "겁에 질린 얼굴", English "Fearful Face", 日本語 "恐怖の顔", 简体中文 "害怕的脸", 繁體中文 "害怕的臉".

🔗Emoji liên quan