Mặt Khóc Lớn Tiếng
Loudly Crying Face · :loudly_crying_face:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho nỗi buồn, đau buồn hoặc cảm xúc mãnh liệt tột độ. Được sử dụng cho những tin tức bi thảm hoặc những trải nghiệm sâu sắc. Thường khóc phóng đại.
:loudly_crying_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F62DSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F62D1F62D:loudly_crying_face:Mã cho nhà phát triển
:loudly_crying_face:😭😭\1F62D\u{1F62D}\uD83D\uDE2D%F0%9F%98%ADCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😭 Mặt Khóc Lớn Tiếng có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho nỗi buồn, đau buồn hoặc cảm xúc mãnh liệt tột độ. Được sử dụng cho những tin tức bi thảm hoặc những trải nghiệm sâu sắc. Thường khóc phóng đại.
Mã Unicode và HTML của emoji 😭 Mặt Khóc Lớn Tiếng là gì?
Mã Unicode của 😭 là U+1F62D, mã HTML là 😭, shortcode là :loudly_crying_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😭 Mặt Khóc Lớn Tiếng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "크게 울고 있는 얼굴", English "Loudly Crying Face", 日本語 "顔が大声で泣いている", 简体中文 "大声哭泣的脸", 繁體中文 "大聲哭泣的臉".