Mặt cười ra nước mắt
Face with Tears of Joy · :face_with_tears_of_joy:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị tiếng cười không kiểm soát được, tìm thấy điều gì đó hài hước. Dùng để thể hiện sự thích thú và niềm vui tột độ.
:face_with_tears_of_joy:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F602So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6021F602:face_with_tears_of_joy:Mã cho nhà phát triển
:face_with_tears_of_joy:😂😂\1F602\u{1F602}\uD83D\uDE02%F0%9F%98%82Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😂 Mặt cười ra nước mắt có ý nghĩa là gì?
Biểu thị tiếng cười không kiểm soát được, tìm thấy điều gì đó hài hước. Dùng để thể hiện sự thích thú và niềm vui tột độ.
Mã Unicode và HTML của emoji 😂 Mặt cười ra nước mắt là gì?
Mã Unicode của 😂 là U+1F602, mã HTML là 😂, shortcode là :face_with_tears_of_joy: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😂 Mặt cười ra nước mắt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "기쁨의 눈물을 흘리는 얼굴", English "Face with Tears of Joy", 日本語 "嬉し泣き顔", 简体中文 "喜极而泣的脸", 繁體中文 "喜極而泣的臉".