Mặt lộn ngược
Upside-Down Face · :upside_down_face:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện sự mỉa mai, châm biếm hoặc ngớ ngẩn. Dùng để cho biết sự khó xử, vui vẻ hoặc châm biếm một cách vui tươi.
:upside_down_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F643So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6431F643:upside_down_face:Mã cho nhà phát triển
:upside_down_face:🙃🙃\1F643\u{1F643}\uD83D\uDE43%F0%9F%99%83Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🙃 Mặt lộn ngược có ý nghĩa là gì?
Thể hiện sự mỉa mai, châm biếm hoặc ngớ ngẩn. Dùng để cho biết sự khó xử, vui vẻ hoặc châm biếm một cách vui tươi.
Mã Unicode và HTML của emoji 🙃 Mặt lộn ngược là gì?
Mã Unicode của 🙃 là U+1F643, mã HTML là 🙃, shortcode là :upside_down_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🙃 Mặt lộn ngược trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "뒤집힌 얼굴", English "Upside-Down Face", 日本語 "逆さまの顔", 简体中文 "倒脸", 繁體中文 "倒臉".