😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F643•Emoji 15.0

Mặt lộn ngược

Upside-Down Face · :upside_down_face:

Kết hợp "Mặt lộn ngược" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thể hiện sự mỉa mai, châm biếm hoặc ngớ ngẩn. Dùng để cho biết sự khó xử, vui vẻ hoặc châm biếm một cách vui tươi.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Upside-Down Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:upside_down_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt lộn ngượcmỉa maichâm biếmđùatinh nghịchbối rốilộn ngượcmặtUpside-Down Face

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🙃
U+1F643
Mặt lộn ngược

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🙃
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🙃
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🙃
Google Noto
Google Noto 🙃
OpenMoji
OpenMoji 🙃

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🙃16px
🙃24px
🙃36px
🙃56px
Nền tối
🙃16px
🙃24px
🙃36px
🙃56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F643
Mã Hex1F643
Mã ngắn:upside_down_face:
CLDRUpside-Down Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:upside_down_face:
HTML Entity (Hex)
🙃
HTML Entity (Dec)
🙃
CSS Content
\1F643
JavaScript (ES6)
\u{1F643}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE43
URL Escape
%F0%9F%99%83

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🙃 Mặt lộn ngược có ý nghĩa là gì?

Thể hiện sự mỉa mai, châm biếm hoặc ngớ ngẩn. Dùng để cho biết sự khó xử, vui vẻ hoặc châm biếm một cách vui tươi.

Mã Unicode và HTML của emoji 🙃 Mặt lộn ngược là gì?

Mã Unicode của 🙃 là U+1F643, mã HTML là 🙃, shortcode là :upside_down_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🙃 Mặt lộn ngược trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "뒤집힌 얼굴", English "Upside-Down Face", 日本語 "逆さまの顔", 简体中文 "倒脸", 繁體中文 "倒臉".

🔗Emoji liên quan