Mặt cười với hào quang
Smiling Face with Halo · :smiling_face_with_halo:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị sự ngây thơ, đức hạnh hoặc thái độ 'thánh thiện hơn người khác' một cách vui tươi, mỉa mai. Thường được dùng cho sự dễ thương và tích cực.
:smiling_face_with_halo:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F607So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6071F607:smiling_face_with_halo:Mã cho nhà phát triển
:smiling_face_with_halo:😇😇\1F607\u{1F607}\uD83D\uDE07%F0%9F%98%87Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😇 Mặt cười với hào quang có ý nghĩa là gì?
Biểu thị sự ngây thơ, đức hạnh hoặc thái độ 'thánh thiện hơn người khác' một cách vui tươi, mỉa mai. Thường được dùng cho sự dễ thương và tích cực.
Mã Unicode và HTML của emoji 😇 Mặt cười với hào quang là gì?
Mã Unicode của 😇 là U+1F607, mã HTML là 😇, shortcode là :smiling_face_with_halo: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😇 Mặt cười với hào quang trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "천사 미소", English "Smiling Face with Halo", 日本語 "天使の笑顔", 简体中文 "带光环的笑脸", 繁體中文 "帶光環的笑臉".