😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F600•Emoji 15.0

Mặt cười toe toét

Grinning Face · :grinning_face:

Kết hợp "Mặt cười toe toét" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Nụ cười rộng, hạnh phúc. Thể hiện niềm vui, sự thích thú và mãn nguyện. Dùng cho những cảm xúc tích cực nói chung.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Grinning Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:grinning_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt cười toe toétvui vẻhạnh phúcniềm vuicườithân thiệncười toe toétmặtGrinning Face

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😀
U+1F600
Mặt cười toe toét

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😀
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😀
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😀
Google Noto
Google Noto 😀
OpenMoji
OpenMoji 😀

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😀16px
😀24px
😀36px
😀56px
Nền tối
😀16px
😀24px
😀36px
😀56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F600
Mã Hex1F600
Mã ngắn:grinning_face:
CLDRGrinning Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:grinning_face:
HTML Entity (Hex)
😀
HTML Entity (Dec)
😀
CSS Content
\1F600
JavaScript (ES6)
\u{1F600}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE00
URL Escape
%F0%9F%98%80

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😀 Mặt cười toe toét có ý nghĩa là gì?

Nụ cười rộng, hạnh phúc. Thể hiện niềm vui, sự thích thú và mãn nguyện. Dùng cho những cảm xúc tích cực nói chung.

Mã Unicode và HTML của emoji 😀 Mặt cười toe toét là gì?

Mã Unicode của 😀 là U+1F600, mã HTML là 😀, shortcode là :grinning_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😀 Mặt cười toe toét trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "싱긋 웃는 얼굴", English "Grinning Face", 日本語 "にっこりした顔", 简体中文 "咧嘴笑脸", 繁體中文 "露齒笑臉".

🔗Emoji liên quan