Mặt Mèo Cười Toe Toét Với Đôi Mắt Cười
Grinning Cat Face with Smiling Eyes · :grinning_cat_with_smiling_eyes:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Diễn tả niềm vui và sự hài lòng. Một khuôn mặt mèo dễ thương cho thấy hạnh phúc, thích thú và sự vui vẻ nói chung.
:grinning_cat_with_smiling_eyes:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F638So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6381F638:grinning_cat_with_smiling_eyes:Mã cho nhà phát triển
:grinning_cat_with_smiling_eyes:😸😸\1F638\u{1F638}\uD83D\uDE38%F0%9F%98%B8Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😸 Mặt Mèo Cười Toe Toét Với Đôi Mắt Cười có ý nghĩa là gì?
Diễn tả niềm vui và sự hài lòng. Một khuôn mặt mèo dễ thương cho thấy hạnh phúc, thích thú và sự vui vẻ nói chung.
Mã Unicode và HTML của emoji 😸 Mặt Mèo Cười Toe Toét Với Đôi Mắt Cười là gì?
Mã Unicode của 😸 là U+1F638, mã HTML là 😸, shortcode là :grinning_cat_with_smiling_eyes: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😸 Mặt Mèo Cười Toe Toét Với Đôi Mắt Cười trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "싱긋 웃는 고양이 얼굴", English "Grinning Cat Face with Smiling Eyes", 日本語 "笑う猫の顔", 简体中文 "咧嘴笑的猫脸,带着微笑的眼睛", 繁體中文 "帶微笑眼睛的咧嘴笑的貓臉".