Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Diễn tả nỗi buồn, thất vọng hoặc thương hại với sự phóng đại giống mèo. Được sử dụng để truyền đạt sự khó chịu một cách dễ thương.
:crying_cat:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F63FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F63F1F63F:crying_cat:Mã cho nhà phát triển
:crying_cat:😿😿\1F63F\u{1F63F}\uD83D\uDE3F%F0%9F%98%BFCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😿 Mặt Mèo Khóc có ý nghĩa là gì?
Diễn tả nỗi buồn, thất vọng hoặc thương hại với sự phóng đại giống mèo. Được sử dụng để truyền đạt sự khó chịu một cách dễ thương.
Mã Unicode và HTML của emoji 😿 Mặt Mèo Khóc là gì?
Mã Unicode của 😿 là U+1F63F, mã HTML là 😿, shortcode là :crying_cat: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😿 Mặt Mèo Khóc trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "우는 고양이 얼굴", English "Crying Cat Face", 日本語 "泣き顔の猫", 简体中文 "哭泣的猫脸", 繁體中文 "哭泣的貓臉".