Mèo Với Nước Mắt Vui Vẻ
Cat with Tears of Joy · :cat_with_tears_of_joy:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Mèo cười điên cuồng. Được sử dụng để nhấn mạnh sự thích thú tột độ hoặc một tình huống vui nhộn.
:cat_with_tears_of_joy:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F639So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6391F639:cat_with_tears_of_joy:Mã cho nhà phát triển
:cat_with_tears_of_joy:😹😹\1F639\u{1F639}\uD83D\uDE39%F0%9F%98%B9Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😹 Mèo Với Nước Mắt Vui Vẻ có ý nghĩa là gì?
Mèo cười điên cuồng. Được sử dụng để nhấn mạnh sự thích thú tột độ hoặc một tình huống vui nhộn.
Mã Unicode và HTML của emoji 😹 Mèo Với Nước Mắt Vui Vẻ là gì?
Mã Unicode của 😹 là U+1F639, mã HTML là 😹, shortcode là :cat_with_tears_of_joy: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😹 Mèo Với Nước Mắt Vui Vẻ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "기쁨의 눈물을 흘리는 고양이", English "Cat with Tears of Joy", 日本語 "うれし泣きの猫", 简体中文 "带着喜悦的眼泪的猫", 繁體中文 "帶喜悅眼淚的貓".