😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F639•Emoji 15.0

Mèo Với Nước Mắt Vui Vẻ

Cat with Tears of Joy · :cat_with_tears_of_joy:

Kết hợp "Mèo Với Nước Mắt Vui Vẻ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Mèo cười điên cuồng. Được sử dụng để nhấn mạnh sự thích thú tột độ hoặc một tình huống vui nhộn.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Cat with Tears of Joy
Mã rút gọn (Shortcode)
:cat_with_tears_of_joy:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mèo Với Nước Mắt Vui Vẻmèocười ra nước mắtbuồn cườihài hướccười bòmặtniềm vuinước mắtCat with Tears of Joy

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😹
U+1F639
Mèo Với Nước Mắt Vui Vẻ

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😹
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😹
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😹
Google Noto
Google Noto 😹
OpenMoji
OpenMoji 😹

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😹16px
😹24px
😹36px
😹56px
Nền tối
😹16px
😹24px
😹36px
😹56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F639
Mã Hex1F639
Mã ngắn:cat_with_tears_of_joy:
CLDRCat with Tears of Joy
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:cat_with_tears_of_joy:
HTML Entity (Hex)
😹
HTML Entity (Dec)
😹
CSS Content
\1F639
JavaScript (ES6)
\u{1F639}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE39
URL Escape
%F0%9F%98%B9

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😹 Mèo Với Nước Mắt Vui Vẻ có ý nghĩa là gì?

Mèo cười điên cuồng. Được sử dụng để nhấn mạnh sự thích thú tột độ hoặc một tình huống vui nhộn.

Mã Unicode và HTML của emoji 😹 Mèo Với Nước Mắt Vui Vẻ là gì?

Mã Unicode của 😹 là U+1F639, mã HTML là 😹, shortcode là :cat_with_tears_of_joy: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😹 Mèo Với Nước Mắt Vui Vẻ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "기쁨의 눈물을 흘리는 고양이", English "Cat with Tears of Joy", 日本語 "うれし泣きの猫", 简体中文 "带着喜悦的眼泪的猫", 繁體中文 "帶喜悅眼淚的貓".

🔗Emoji liên quan