😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F606•Emoji 15.0

Mặt cười nheo mắt

Grinning Squinting Face · :grinning_squinting_face:

Kết hợp "Mặt cười nheo mắt" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu thị tiếng cười, sự thích thú hoặc niềm vui quá lớn, mắt nheo lại. Dùng cho sự hài hước và vui vẻ.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Grinning Squinting Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:grinning_squinting_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt cười nheo mắtcười ngặt nghẽorất buồn cườicười chết mấtkhông thể ngừng cườihài hướccườicười ngoác miệngcười như được mùacười tohài lòngmiệng

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😆
U+1F606
Mặt cười nheo mắt

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😆
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😆
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😆
Google Noto
Google Noto 😆
OpenMoji
OpenMoji 😆

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😆16px
😆24px
😆36px
😆56px
Nền tối
😆16px
😆24px
😆36px
😆56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F606
Mã Hex1F606
Mã ngắn:grinning_squinting_face:
CLDRGrinning Squinting Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:grinning_squinting_face:
HTML Entity (Hex)
😆
HTML Entity (Dec)
😆
CSS Content
\1F606
JavaScript (ES6)
\u{1F606}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE06
URL Escape
%F0%9F%98%86

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😆 Mặt cười nheo mắt có ý nghĩa là gì?

Biểu thị tiếng cười, sự thích thú hoặc niềm vui quá lớn, mắt nheo lại. Dùng cho sự hài hước và vui vẻ.

Mã Unicode và HTML của emoji 😆 Mặt cười nheo mắt là gì?

Mã Unicode của 😆 là U+1F606, mã HTML là 😆, shortcode là :grinning_squinting_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😆 Mặt cười nheo mắt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "눈을 가늘게 뜨고 웃는 얼굴", English "Grinning Squinting Face", 日本語 "目を細めて笑う顔", 简体中文 "眯眼咧嘴笑脸", 繁體中文 "笑到眼睛瞇起來的臉".

🔗Emoji liên quan