Mặt cười nheo mắt
Grinning Squinting Face · :grinning_squinting_face:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị tiếng cười, sự thích thú hoặc niềm vui quá lớn, mắt nheo lại. Dùng cho sự hài hước và vui vẻ.
:grinning_squinting_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F606So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6061F606:grinning_squinting_face:Mã cho nhà phát triển
:grinning_squinting_face:😆😆\1F606\u{1F606}\uD83D\uDE06%F0%9F%98%86Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😆 Mặt cười nheo mắt có ý nghĩa là gì?
Biểu thị tiếng cười, sự thích thú hoặc niềm vui quá lớn, mắt nheo lại. Dùng cho sự hài hước và vui vẻ.
Mã Unicode và HTML của emoji 😆 Mặt cười nheo mắt là gì?
Mã Unicode của 😆 là U+1F606, mã HTML là 😆, shortcode là :grinning_squinting_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😆 Mặt cười nheo mắt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "눈을 가늘게 뜨고 웃는 얼굴", English "Grinning Squinting Face", 日本語 "目を細めて笑う顔", 简体中文 "眯眼咧嘴笑脸", 繁體中文 "笑到眼睛瞇起來的臉".