😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+263A U+FE0F•Emoji 15.0

Mặt cười

Smiling Face · :smiling_face:

Kết hợp "Mặt cười" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Một nụ cười đơn giản, thân thiện. Dùng cho sự vui vẻ, lịch sự hoặc tình cảm tích cực nói chung. Không mãnh liệt như 😂.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Smiling Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:smiling_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt cườihạnh phúcthân thiệnchào hỏie thẹnhài lòngcườimặtthoải máithư giãnSmiling Face

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

☺
U+263A
Mặt cười
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

☺️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
☺️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ☺️
Google Noto
Google Noto ☺️
OpenMoji
OpenMoji ☺️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
☺️16px
☺️24px
☺️36px
☺️56px
Nền tối
☺️16px
☺️24px
☺️36px
☺️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+263A U+FE0F
Mã Hex263A-FE0F
Mã ngắn:smiling_face:
CLDRSmiling Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:smiling_face:
HTML Entity (Hex)
☺️
HTML Entity (Dec)
☺️
CSS Content
\263A\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{263A}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u263A\uFE0F
URL Escape
%E2%98%BA%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ☺️ Mặt cười có ý nghĩa là gì?

Một nụ cười đơn giản, thân thiện. Dùng cho sự vui vẻ, lịch sự hoặc tình cảm tích cực nói chung. Không mãnh liệt như 😂.

Mã Unicode và HTML của emoji ☺️ Mặt cười là gì?

Mã Unicode của ☺️ là U+263A U+FE0F, mã HTML là ☺️, shortcode là :smiling_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ☺️ Mặt cười trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "미소 짓는 얼굴", English "Smiling Face", 日本語 "笑顔", 简体中文 "笑脸", 繁體中文 "微笑的臉".

🔗Emoji liên quan