😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F617•Emoji 15.0

Mặt hôn

Kissing Face · :kissing_face:

Kết hợp "Mặt hôn" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thể hiện một nụ hôn nhẹ hoặc tình cảm. Dùng như một cử chỉ thân thiện, đánh giá cao hoặc nháy mắt tán tỉnh.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Kissing Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:kissing_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt hônhôn nhẹmôitình cảmđơn giảnchào hỏibình thườnghôn béhônmặtKissing Face

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😗
U+1F617
Mặt hôn

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😗
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😗
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😗
Google Noto
Google Noto 😗
OpenMoji
OpenMoji 😗

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😗16px
😗24px
😗36px
😗56px
Nền tối
😗16px
😗24px
😗36px
😗56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F617
Mã Hex1F617
Mã ngắn:kissing_face:
CLDRKissing Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:kissing_face:
HTML Entity (Hex)
😗
HTML Entity (Dec)
😗
CSS Content
\1F617
JavaScript (ES6)
\u{1F617}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE17
URL Escape
%F0%9F%98%97

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😗 Mặt hôn có ý nghĩa là gì?

Thể hiện một nụ hôn nhẹ hoặc tình cảm. Dùng như một cử chỉ thân thiện, đánh giá cao hoặc nháy mắt tán tỉnh.

Mã Unicode và HTML của emoji 😗 Mặt hôn là gì?

Mã Unicode của 😗 là U+1F617, mã HTML là 😗, shortcode là :kissing_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😗 Mặt hôn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "키스하는 얼굴", English "Kissing Face", 日本語 "キス顔", 简体中文 "亲吻脸", 繁體中文 "親吻的臉".

🔗Emoji liên quan