Mặt cười với đôi mắt trái tim
Smiling Face with Heart-Eyes · :smiling_face_with_heart_eyes:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện sự ngưỡng mộ và say mê. Dùng để thể hiện tình cảm hoặc sự ngưỡng mộ mạnh mẽ đối với một người hoặc một vật.
:smiling_face_with_heart_eyes:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F60DSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F60D1F60D:smiling_face_with_heart_eyes:Mã cho nhà phát triển
:smiling_face_with_heart_eyes:😍😍\1F60D\u{1F60D}\uD83D\uDE0D%F0%9F%98%8DCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😍 Mặt cười với đôi mắt trái tim có ý nghĩa là gì?
Thể hiện sự ngưỡng mộ và say mê. Dùng để thể hiện tình cảm hoặc sự ngưỡng mộ mạnh mẽ đối với một người hoặc một vật.
Mã Unicode và HTML của emoji 😍 Mặt cười với đôi mắt trái tim là gì?
Mã Unicode của 😍 là U+1F60D, mã HTML là 😍, shortcode là :smiling_face_with_heart_eyes: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😍 Mặt cười với đôi mắt trái tim trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "하트 눈 웃음", English "Smiling Face with Heart-Eyes", 日本語 "ハートの目の笑顔", 简体中文 "爱心眼笑脸", 繁體中文 "心心眼的笑臉".