😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F970•Emoji 15.0

Mặt cười với trái tim

Smiling Face with Hearts · :smiling_face_with_hearts:

Kết hợp "Mặt cười với trái tim" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thể hiện tình yêu, tình cảm và lòng biết ơn. Niềm vui, sự say mê và những cảm xúc ấm áp tràn ngập.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Smiling Face with Hearts
Mã rút gọn (Shortcode)
:smiling_face_with_hearts:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt cười với trái timtình yêutình cảmbiết ơnhạnh phúcrung độngphải lòngyêuyêu quýSmiling Face with Hearts

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🥰
U+1F970
Mặt cười với trái tim

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🥰
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🥰
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🥰
Google Noto
Google Noto 🥰
OpenMoji
OpenMoji 🥰

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🥰16px
🥰24px
🥰36px
🥰56px
Nền tối
🥰16px
🥰24px
🥰36px
🥰56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F970
Mã Hex1F970
Mã ngắn:smiling_face_with_hearts:
CLDRSmiling Face with Hearts
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:smiling_face_with_hearts:
HTML Entity (Hex)
🥰
HTML Entity (Dec)
🥰
CSS Content
\1F970
JavaScript (ES6)
\u{1F970}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD70
URL Escape
%F0%9F%A5%B0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🥰 Mặt cười với trái tim có ý nghĩa là gì?

Thể hiện tình yêu, tình cảm và lòng biết ơn. Niềm vui, sự say mê và những cảm xúc ấm áp tràn ngập.

Mã Unicode và HTML của emoji 🥰 Mặt cười với trái tim là gì?

Mã Unicode của 🥰 là U+1F970, mã HTML là 🥰, shortcode là :smiling_face_with_hearts: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🥰 Mặt cười với trái tim trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "사랑스러운 얼굴", English "Smiling Face with Hearts", 日本語 "笑顔とハート", 简体中文 "带爱心的笑脸", 繁體中文 "帶愛心的笑臉".

🔗Emoji liên quan