Mặt cười đổ mồ hôi
Grinning Face with Sweat · :grinning_face_with_sweat:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện sự lúng túng, nhẹ nhõm hoặc tiếng cười lo lắng. Dùng cho những tình huống khó xử hoặc để xoa dịu căng thẳng.
:grinning_face_with_sweat:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F605So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6051F605:grinning_face_with_sweat:Mã cho nhà phát triển
:grinning_face_with_sweat:😅😅\1F605\u{1F605}\uD83D\uDE05%F0%9F%98%85Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😅 Mặt cười đổ mồ hôi có ý nghĩa là gì?
Thể hiện sự lúng túng, nhẹ nhõm hoặc tiếng cười lo lắng. Dùng cho những tình huống khó xử hoặc để xoa dịu căng thẳng.
Mã Unicode và HTML của emoji 😅 Mặt cười đổ mồ hôi là gì?
Mã Unicode của 😅 là U+1F605, mã HTML là 😅, shortcode là :grinning_face_with_sweat: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😅 Mặt cười đổ mồ hôi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "땀 흘리는 웃는 얼굴", English "Grinning Face with Sweat", 日本語 "汗をかいた笑顔", 简体中文 "带汗咧嘴笑脸", 繁體中文 "笑臉與汗水".