😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F605•Emoji 15.0

Mặt cười đổ mồ hôi

Grinning Face with Sweat · :grinning_face_with_sweat:

Kết hợp "Mặt cười đổ mồ hôi" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thể hiện sự lúng túng, nhẹ nhõm hoặc tiếng cười lo lắng. Dùng cho những tình huống khó xử hoặc để xoa dịu căng thẳng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Grinning Face with Sweat
Mã rút gọn (Shortcode)
:grinning_face_with_sweat:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt cười đổ mồ hôimồ hôilúng túngxấu hổlo lắngnhẹ nhõmchán nảncăng thẳngcười nhe rănghào hứnglạnhmiệng

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😅
U+1F605
Mặt cười đổ mồ hôi

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😅
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😅
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😅
Google Noto
Google Noto 😅
OpenMoji
OpenMoji 😅

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😅16px
😅24px
😅36px
😅56px
Nền tối
😅16px
😅24px
😅36px
😅56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F605
Mã Hex1F605
Mã ngắn:grinning_face_with_sweat:
CLDRGrinning Face with Sweat
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:grinning_face_with_sweat:
HTML Entity (Hex)
😅
HTML Entity (Dec)
😅
CSS Content
\1F605
JavaScript (ES6)
\u{1F605}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE05
URL Escape
%F0%9F%98%85

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😅 Mặt cười đổ mồ hôi có ý nghĩa là gì?

Thể hiện sự lúng túng, nhẹ nhõm hoặc tiếng cười lo lắng. Dùng cho những tình huống khó xử hoặc để xoa dịu căng thẳng.

Mã Unicode và HTML của emoji 😅 Mặt cười đổ mồ hôi là gì?

Mã Unicode của 😅 là U+1F605, mã HTML là 😅, shortcode là :grinning_face_with_sweat: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😅 Mặt cười đổ mồ hôi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "땀 흘리는 웃는 얼굴", English "Grinning Face with Sweat", 日本語 "汗をかいた笑顔", 简体中文 "带汗咧嘴笑脸", 繁體中文 "笑臉與汗水".

🔗Emoji liên quan