Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện sự xấu hổ, ngại ngùng hoặc ngạc nhiên. Được sử dụng để đáp lại những lời khen, tình huống khó xử hoặc nhận ra đột ngột.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flushed Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:flushed_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Mặt Đỏ Ửngđỏ mặtxấu hổe thẹnkhó xửngượng ngùngxin lỗiôichoáng vángmặtFlushed Face
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
😳
U+1F633Mặt Đỏ Ửng
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
😳
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
😳
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
😳16px
😳24px
😳36px
😳56px
Nền tối
😳16px
😳24px
😳36px
😳56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F633Mã Hex
1F633Mã ngắn
:flushed_face:CLDRFlushed Face
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:flushed_face:HTML Entity (Hex)
😳HTML Entity (Dec)
😳CSS Content
\1F633JavaScript (ES6)
\u{1F633}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE33URL Escape
%F0%9F%98%B3Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😳 Mặt Đỏ Ửng có ý nghĩa là gì?
Thể hiện sự xấu hổ, ngại ngùng hoặc ngạc nhiên. Được sử dụng để đáp lại những lời khen, tình huống khó xử hoặc nhận ra đột ngột.
Mã Unicode và HTML của emoji 😳 Mặt Đỏ Ửng là gì?
Mã Unicode của 😳 là U+1F633, mã HTML là 😳, shortcode là :flushed_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😳 Mặt Đỏ Ửng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "당황한 얼굴", English "Flushed Face", 日本語 "照れ顔", 简体中文 "脸红的脸", 繁體中文 "臉紅的臉".