Mặt Chóng Mặt
Dizzy Face · :face_with_crossed_out_eyes:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sự chóng mặt, bối rối hoặc bị choáng ngợp. Dùng cho sự sốc, ngất xỉu hoặc hoàn toàn bối rối.
:face_with_crossed_out_eyes:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F635So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6351F635:face_with_crossed_out_eyes:Mã cho nhà phát triển
:face_with_crossed_out_eyes:😵😵\1F635\u{1F635}\uD83D\uDE35%F0%9F%98%B5Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😵 Mặt Chóng Mặt có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sự chóng mặt, bối rối hoặc bị choáng ngợp. Dùng cho sự sốc, ngất xỉu hoặc hoàn toàn bối rối.
Mã Unicode và HTML của emoji 😵 Mặt Chóng Mặt là gì?
Mã Unicode của 😵 là U+1F635, mã HTML là 😵, shortcode là :face_with_crossed_out_eyes: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😵 Mặt Chóng Mặt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "현기증 나는 얼굴", English "Dizzy Face", 日本語 "目が回る顔", 简体中文 "眩晕的脸", 繁體中文 "頭暈臉".