😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F912•Emoji 15.0

Mặt Đo Nhiệt Độ

Face with Thermometer · :face_with_thermometer:

Kết hợp "Mặt Đo Nhiệt Độ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho bệnh tật, sốt hoặc đang ốm. Dùng để thể hiện cảm giác không khỏe, bị cảm/cúm và tìm kiếm sự thông cảm/quan tâm.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Face with Thermometer
Mã rút gọn (Shortcode)
:face_with_thermometer:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Đo Nhiệt Độsốtbệnhcảm cúmkhông khỏenhiệt độmặtmệtnhiệt kếốmFace with Thermometer

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🤒
U+1F912
Mặt Đo Nhiệt Độ

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🤒
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🤒
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🤒
Google Noto
Google Noto 🤒
OpenMoji
OpenMoji 🤒

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🤒16px
🤒24px
🤒36px
🤒56px
Nền tối
🤒16px
🤒24px
🤒36px
🤒56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F912
Mã Hex1F912
Mã ngắn:face_with_thermometer:
CLDRFace with Thermometer
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:face_with_thermometer:
HTML Entity (Hex)
🤒
HTML Entity (Dec)
🤒
CSS Content
\1F912
JavaScript (ES6)
\u{1F912}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD12
URL Escape
%F0%9F%A4%92

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🤒 Mặt Đo Nhiệt Độ có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho bệnh tật, sốt hoặc đang ốm. Dùng để thể hiện cảm giác không khỏe, bị cảm/cúm và tìm kiếm sự thông cảm/quan tâm.

Mã Unicode và HTML của emoji 🤒 Mặt Đo Nhiệt Độ là gì?

Mã Unicode của 🤒 là U+1F912, mã HTML là 🤒, shortcode là :face_with_thermometer: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🤒 Mặt Đo Nhiệt Độ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "아픈 얼굴", English "Face with Thermometer", 日本語 "体温計付きの顔", 简体中文 "戴温度计的脸", 繁體中文 "有溫度計的臉".

🔗Emoji liên quan