Mặt Đo Nhiệt Độ
Face with Thermometer · :face_with_thermometer:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho bệnh tật, sốt hoặc đang ốm. Dùng để thể hiện cảm giác không khỏe, bị cảm/cúm và tìm kiếm sự thông cảm/quan tâm.
:face_with_thermometer:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F912So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9121F912:face_with_thermometer:Mã cho nhà phát triển
:face_with_thermometer:🤒🤒\1F912\u{1F912}\uD83E\uDD12%F0%9F%A4%92Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🤒 Mặt Đo Nhiệt Độ có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho bệnh tật, sốt hoặc đang ốm. Dùng để thể hiện cảm giác không khỏe, bị cảm/cúm và tìm kiếm sự thông cảm/quan tâm.
Mã Unicode và HTML của emoji 🤒 Mặt Đo Nhiệt Độ là gì?
Mã Unicode của 🤒 là U+1F912, mã HTML là 🤒, shortcode là :face_with_thermometer: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🤒 Mặt Đo Nhiệt Độ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "아픈 얼굴", English "Face with Thermometer", 日本語 "体温計付きの顔", 简体中文 "戴温度计的脸", 繁體中文 "有溫度計的臉".