😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F974•Emoji 15.0

Mặt Choáng Váng

Woozy Face · :woozy_face:

Kết hợp "Mặt Choáng Váng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sự say sưa, mệt mỏi hoặc bối rối. Dùng cho cảm giác ngơ ngác, chóng mặt hoặc bị choáng ngợp bởi điều gì đó.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Woozy Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:woozy_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Choáng Vángchoáng vánghoa mắtsay rượubối rốimờ mịtchóng mặtchếnh choángmiệng uốn lượnmắt đảo điênsay xỉnWoozy Face

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🥴
U+1F974
Mặt Choáng Váng

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🥴
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🥴
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🥴
Google Noto
Google Noto 🥴
OpenMoji
OpenMoji 🥴

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🥴16px
🥴24px
🥴36px
🥴56px
Nền tối
🥴16px
🥴24px
🥴36px
🥴56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F974
Mã Hex1F974
Mã ngắn:woozy_face:
CLDRWoozy Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:woozy_face:
HTML Entity (Hex)
🥴
HTML Entity (Dec)
🥴
CSS Content
\1F974
JavaScript (ES6)
\u{1F974}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD74
URL Escape
%F0%9F%A5%B4

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🥴 Mặt Choáng Váng có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sự say sưa, mệt mỏi hoặc bối rối. Dùng cho cảm giác ngơ ngác, chóng mặt hoặc bị choáng ngợp bởi điều gì đó.

Mã Unicode và HTML của emoji 🥴 Mặt Choáng Váng là gì?

Mã Unicode của 🥴 là U+1F974, mã HTML là 🥴, shortcode là :woozy_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🥴 Mặt Choáng Váng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "얼굴이 찡그려진 얼굴", English "Woozy Face", 日本語 "ぐでんぐでんの顔", 简体中文 "晕乎乎的脸", 繁體中文 "茫然臉".

🔗Emoji liên quan