Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho việc hắt hơi do cảm lạnh, dị ứng hoặc bụi. Dùng cho sự ốm yếu, khó chịu hoặc điều kiện sức khỏe kém.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Sneezing Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:sneezing_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Mặt Hắt Hơihắt hơicảm lạnhdị ứngsổ mũihắt xìcúmmặtsức khỏeSneezing Face
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🤧
U+1F927Mặt Hắt Hơi
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🤧
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🤧
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🤧16px
🤧24px
🤧36px
🤧56px
Nền tối
🤧16px
🤧24px
🤧36px
🤧56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F927Mã Hex
1F927Mã ngắn
:sneezing_face:CLDRSneezing Face
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:sneezing_face:HTML Entity (Hex)
🤧HTML Entity (Dec)
🤧CSS Content
\1F927JavaScript (ES6)
\u{1F927}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD27URL Escape
%F0%9F%A4%A7Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🤧 Mặt Hắt Hơi có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho việc hắt hơi do cảm lạnh, dị ứng hoặc bụi. Dùng cho sự ốm yếu, khó chịu hoặc điều kiện sức khỏe kém.
Mã Unicode và HTML của emoji 🤧 Mặt Hắt Hơi là gì?
Mã Unicode của 🤧 là U+1F927, mã HTML là 🤧, shortcode là :sneezing_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🤧 Mặt Hắt Hơi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "재채기하는 얼굴", English "Sneezing Face", 日本語 "鼻をかむ顔", 简体中文 "打喷嚏的脸", 繁體中文 "打噴嚏臉".