Mặt Băng Đầu
Face with Head Bandage · :face_with_head_bandage:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho chấn thương, đau đớn hoặc phục hồi. Chỉ ra một tai nạn nhỏ, phẫu thuật hoặc tình trạng không khỏe nói chung. Có thể gợi lên sự thông cảm hoặc quan tâm.
:face_with_head_bandage:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F915So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9151F915:face_with_head_bandage:Mã cho nhà phát triển
:face_with_head_bandage:🤕🤕\1F915\u{1F915}\uD83E\uDD15%F0%9F%A4%95Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🤕 Mặt Băng Đầu có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho chấn thương, đau đớn hoặc phục hồi. Chỉ ra một tai nạn nhỏ, phẫu thuật hoặc tình trạng không khỏe nói chung. Có thể gợi lên sự thông cảm hoặc quan tâm.
Mã Unicode và HTML của emoji 🤕 Mặt Băng Đầu là gì?
Mã Unicode của 🤕 là U+1F915, mã HTML là 🤕, shortcode là :face_with_head_bandage: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🤕 Mặt Băng Đầu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "머리에 붕대를 감은 얼굴", English "Face with Head Bandage", 日本語 "包帯を巻いた顔", 简体中文 "缠着绷带的脸", 繁體中文 "有頭帶的臉".