Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Mô tả sự buồn ngủ, mệt mỏi hoặc đang ngủ. Thường được sử dụng để truyền tải sự buồn chán, nghỉ ngơi hoặc một giấc ngủ yên bình. 😴
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Sleeping Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:sleeping_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Mặt Ngủbuồn ngủmệt mỏingủ ngonđang ngủgiấc mơkhông quan tâmmặtngủngủ ngoansao cũng đượczzz
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
😴
U+1F634Mặt Ngủ
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
😴
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
😴
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
😴16px
😴24px
😴36px
😴56px
Nền tối
😴16px
😴24px
😴36px
😴56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F634Mã Hex
1F634Mã ngắn
:sleeping_face:CLDRSleeping Face
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:sleeping_face:HTML Entity (Hex)
😴HTML Entity (Dec)
😴CSS Content
\1F634JavaScript (ES6)
\u{1F634}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE34URL Escape
%F0%9F%98%B4Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😴 Mặt Ngủ có ý nghĩa là gì?
Mô tả sự buồn ngủ, mệt mỏi hoặc đang ngủ. Thường được sử dụng để truyền tải sự buồn chán, nghỉ ngơi hoặc một giấc ngủ yên bình. 😴
Mã Unicode và HTML của emoji 😴 Mặt Ngủ là gì?
Mã Unicode của 😴 là U+1F634, mã HTML là 😴, shortcode là :sleeping_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😴 Mặt Ngủ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "자는 얼굴", English "Sleeping Face", 日本語 "眠そうな顔", 简体中文 "睡觉的脸", 繁體中文 "睡覺臉".