😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F971•Emoji 15.0

Mặt Ngáp

Yawning Face · :yawning_face:

Kết hợp "Mặt Ngáp" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Diễn tả sự nhàm chán, mệt mỏi hoặc buồn ngủ. Được sử dụng trong các tình huống khuya hoặc nhàm chán. Cũng có thể truyền đạt sự thờ ơ hoặc lãnh đạm.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Yawning Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:yawning_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Ngápngápbuồn ngủchánmệt mỏiuể oảikhông quan tâmngủ thôisao cũng đượcYawning Face

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🥱
U+1F971
Mặt Ngáp

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🥱
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🥱
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🥱
Google Noto
Google Noto 🥱
OpenMoji
OpenMoji 🥱

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🥱16px
🥱24px
🥱36px
🥱56px
Nền tối
🥱16px
🥱24px
🥱36px
🥱56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F971
Mã Hex1F971
Mã ngắn:yawning_face:
CLDRYawning Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:yawning_face:
HTML Entity (Hex)
🥱
HTML Entity (Dec)
🥱
CSS Content
\1F971
JavaScript (ES6)
\u{1F971}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD71
URL Escape
%F0%9F%A5%B1

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🥱 Mặt Ngáp có ý nghĩa là gì?

Diễn tả sự nhàm chán, mệt mỏi hoặc buồn ngủ. Được sử dụng trong các tình huống khuya hoặc nhàm chán. Cũng có thể truyền đạt sự thờ ơ hoặc lãnh đạm.

Mã Unicode và HTML của emoji 🥱 Mặt Ngáp là gì?

Mã Unicode của 🥱 là U+1F971, mã HTML là 🥱, shortcode là :yawning_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🥱 Mặt Ngáp trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "하품하는 얼굴", English "Yawning Face", 日本語 "あくび顔", 简体中文 "打呵欠的脸", 繁體中文 "打呵欠的臉".

🔗Emoji liên quan