Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Diễn tả sự nhàm chán, mệt mỏi hoặc buồn ngủ. Được sử dụng trong các tình huống khuya hoặc nhàm chán. Cũng có thể truyền đạt sự thờ ơ hoặc lãnh đạm.
:yawning_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F971So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9711F971:yawning_face:Mã cho nhà phát triển
:yawning_face:🥱🥱\1F971\u{1F971}\uD83E\uDD71%F0%9F%A5%B1Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🥱 Mặt Ngáp có ý nghĩa là gì?
Diễn tả sự nhàm chán, mệt mỏi hoặc buồn ngủ. Được sử dụng trong các tình huống khuya hoặc nhàm chán. Cũng có thể truyền đạt sự thờ ơ hoặc lãnh đạm.
Mã Unicode và HTML của emoji 🥱 Mặt Ngáp là gì?
Mã Unicode của 🥱 là U+1F971, mã HTML là 🥱, shortcode là :yawning_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🥱 Mặt Ngáp trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "하품하는 얼굴", English "Yawning Face", 日本語 "あくび顔", 简体中文 "打呵欠的脸", 繁體中文 "打呵欠的臉".