Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sự tức giận, thất vọng và không hài lòng. Dùng để thể hiện sự khó chịu hoặc không tán thành mạnh mẽ. Cho thấy sự giận dữ âm ỉ.
:angry_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F620So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6201F620:angry_face:Mã cho nhà phát triển
:angry_face:😠😠\1F620\u{1F620}\uD83D\uDE20%F0%9F%98%A0Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😠 Mặt Tức Giận có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sự tức giận, thất vọng và không hài lòng. Dùng để thể hiện sự khó chịu hoặc không tán thành mạnh mẽ. Cho thấy sự giận dữ âm ỉ.
Mã Unicode và HTML của emoji 😠 Mặt Tức Giận là gì?
Mã Unicode của 😠 là U+1F620, mã HTML là 😠, shortcode là :angry_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😠 Mặt Tức Giận trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "화난 얼굴", English "Angry Face", 日本語 "怒った顔", 简体中文 "生气的脸", 繁體中文 "生氣的臉".