😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F624•Emoji 15.0

Mặt Bốc Khói Từ Mũi

Face with Steam From Nose · :face_with_steam_from_nose:

Kết hợp "Mặt Bốc Khói Từ Mũi" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thể hiện sự thất vọng, khó chịu hoặc phẫn nộ. Sử dụng khi cảm thấy hờn dỗi, khó chịu hoặc bị đối xử bất công.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Face with Steam From Nose
Mã rút gọn (Shortcode)
:face_with_steam_from_nose:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Bốc Khói Từ Mũihờn dỗitức giậnkhó chịubực bộiphẫn nộchiến thắnghân hoankhông vuimặtFace with Steam From Nose

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😤
U+1F624
Mặt Bốc Khói Từ Mũi

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😤
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😤
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😤
Google Noto
Google Noto 😤
OpenMoji
OpenMoji 😤

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😤16px
😤24px
😤36px
😤56px
Nền tối
😤16px
😤24px
😤36px
😤56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F624
Mã Hex1F624
Mã ngắn:face_with_steam_from_nose:
CLDRFace with Steam From Nose
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:face_with_steam_from_nose:
HTML Entity (Hex)
😤
HTML Entity (Dec)
😤
CSS Content
\1F624
JavaScript (ES6)
\u{1F624}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE24
URL Escape
%F0%9F%98%A4

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😤 Mặt Bốc Khói Từ Mũi có ý nghĩa là gì?

Thể hiện sự thất vọng, khó chịu hoặc phẫn nộ. Sử dụng khi cảm thấy hờn dỗi, khó chịu hoặc bị đối xử bất công.

Mã Unicode và HTML của emoji 😤 Mặt Bốc Khói Từ Mũi là gì?

Mã Unicode của 😤 là U+1F624, mã HTML là 😤, shortcode là :face_with_steam_from_nose: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😤 Mặt Bốc Khói Từ Mũi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "콧김 뿜는 얼굴", English "Face with Steam From Nose", 日本語 "鼻から湯気を出す顔", 简体中文 "鼻子冒蒸汽的脸", 繁體中文 "鼻子冒蒸汽的臉".

🔗Emoji liên quan