Mặt Bốc Khói Từ Mũi
Face with Steam From Nose · :face_with_steam_from_nose:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện sự thất vọng, khó chịu hoặc phẫn nộ. Sử dụng khi cảm thấy hờn dỗi, khó chịu hoặc bị đối xử bất công.
:face_with_steam_from_nose:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F624So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6241F624:face_with_steam_from_nose:Mã cho nhà phát triển
:face_with_steam_from_nose:😤😤\1F624\u{1F624}\uD83D\uDE24%F0%9F%98%A4Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😤 Mặt Bốc Khói Từ Mũi có ý nghĩa là gì?
Thể hiện sự thất vọng, khó chịu hoặc phẫn nộ. Sử dụng khi cảm thấy hờn dỗi, khó chịu hoặc bị đối xử bất công.
Mã Unicode và HTML của emoji 😤 Mặt Bốc Khói Từ Mũi là gì?
Mã Unicode của 😤 là U+1F624, mã HTML là 😤, shortcode là :face_with_steam_from_nose: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😤 Mặt Bốc Khói Từ Mũi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "콧김 뿜는 얼굴", English "Face with Steam From Nose", 日本語 "鼻から湯気を出す顔", 简体中文 "鼻子冒蒸汽的脸", 繁體中文 "鼻子冒蒸汽的臉".