Bong Bóng Tức Giận Bên Phải
Right Anger Bubble · :right_anger_bubble:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Expresses anger, annoyance, or frustration. Used to emphasize heated emotions or a sharp retort; sometimes sarcastic.
:right_anger_bubble:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F5EFU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F5EF U+FE0F1F5EF-FE0F:right_anger_bubble:Mã cho nhà phát triển
:right_anger_bubble:🗯️🗯️\1F5EF\FE0F\u{1F5EF}\u{FE0F}\uD83D\uDDEF\uFE0F%F0%9F%97%AF%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🗯️ Bong Bóng Tức Giận Bên Phải có ý nghĩa là gì?
Expresses anger, annoyance, or frustration. Used to emphasize heated emotions or a sharp retort; sometimes sarcastic.
Mã Unicode và HTML của emoji 🗯️ Bong Bóng Tức Giận Bên Phải là gì?
Mã Unicode của 🗯️ là U+1F5EF U+FE0F, mã HTML là 🗯️, shortcode là :right_anger_bubble: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🗯️ Bong Bóng Tức Giận Bên Phải trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "오른쪽 분노 말풍선", English "Right Anger Bubble", 日本語 "右向き怒り吹き出し", 简体中文 "右怒气泡", 繁體中文 "右憤怒氣泡".