😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1FAE4•Emoji 15.0

Mặt Nghiêng Miệng

Face with Diagonal Mouth · :face_with_diagonal_mouth:

Kết hợp "Mặt Nghiêng Miệng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Diễn tả sự mơ hồ, không chắc chắn hoặc hoài nghi. Có thể truyền đạt sự khó chịu hoặc không thoải mái nhẹ. Một nụ cười gượng gạo.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Face with Diagonal Mouth
Mã rút gọn (Shortcode)
:face_with_diagonal_mouth:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Nghiêng Miệngtàm tạmhơikhông ấn tượngtùytrung lậplưỡng lựkhông quan tâmbuồn chánhoài nghikhông chắc chắnthất vọng

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🫤
U+1FAE4
Mặt Nghiêng Miệng

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🫤
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🫤
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🫤
Google Noto
Google Noto 🫤
OpenMoji
OpenMoji 🫤

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🫤16px
🫤24px
🫤36px
🫤56px
Nền tối
🫤16px
🫤24px
🫤36px
🫤56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FAE4
Mã Hex1FAE4
Mã ngắn:face_with_diagonal_mouth:
CLDRFace with Diagonal Mouth
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:face_with_diagonal_mouth:
HTML Entity (Hex)
🫤
HTML Entity (Dec)
🫤
CSS Content
\1FAE4
JavaScript (ES6)
\u{1FAE4}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEE4
URL Escape
%F0%9F%AB%A4

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🫤 Mặt Nghiêng Miệng có ý nghĩa là gì?

Diễn tả sự mơ hồ, không chắc chắn hoặc hoài nghi. Có thể truyền đạt sự khó chịu hoặc không thoải mái nhẹ. Một nụ cười gượng gạo.

Mã Unicode và HTML của emoji 🫤 Mặt Nghiêng Miệng là gì?

Mã Unicode của 🫤 là U+1FAE4, mã HTML là 🫤, shortcode là :face_with_diagonal_mouth: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🫤 Mặt Nghiêng Miệng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "비스듬한 입의 얼굴", English "Face with Diagonal Mouth", 日本語 "斜めの口の顔", 简体中文 "斜嘴脸", 繁體中文 "斜嘴臉".

🔗Emoji liên quan