Mặt Nghiêng Miệng
Face with Diagonal Mouth · :face_with_diagonal_mouth:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Diễn tả sự mơ hồ, không chắc chắn hoặc hoài nghi. Có thể truyền đạt sự khó chịu hoặc không thoải mái nhẹ. Một nụ cười gượng gạo.
:face_with_diagonal_mouth:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1FAE4So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1FAE41FAE4:face_with_diagonal_mouth:Mã cho nhà phát triển
:face_with_diagonal_mouth:🫤🫤\1FAE4\u{1FAE4}\uD83E\uDEE4%F0%9F%AB%A4Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🫤 Mặt Nghiêng Miệng có ý nghĩa là gì?
Diễn tả sự mơ hồ, không chắc chắn hoặc hoài nghi. Có thể truyền đạt sự khó chịu hoặc không thoải mái nhẹ. Một nụ cười gượng gạo.
Mã Unicode và HTML của emoji 🫤 Mặt Nghiêng Miệng là gì?
Mã Unicode của 🫤 là U+1FAE4, mã HTML là 🫤, shortcode là :face_with_diagonal_mouth: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🫤 Mặt Nghiêng Miệng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "비스듬한 입의 얼굴", English "Face with Diagonal Mouth", 日本語 "斜めの口の顔", 简体中文 "斜嘴脸", 繁體中文 "斜嘴臉".