Mặt Trung Tính
Neutral Face · :neutral_face:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Diễn tả sự buồn chán, thờ ơ, khó chịu nhẹ hoặc thiếu cảm xúc mạnh mẽ. Đại diện cho sự thờ ơ hoặc một phản ứng dịu bớt.
:neutral_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F610So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6101F610:neutral_face:Mã cho nhà phát triển
:neutral_face:😐😐\1F610\u{1F610}\uD83D\uDE10%F0%9F%98%90Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😐 Mặt Trung Tính có ý nghĩa là gì?
Diễn tả sự buồn chán, thờ ơ, khó chịu nhẹ hoặc thiếu cảm xúc mạnh mẽ. Đại diện cho sự thờ ơ hoặc một phản ứng dịu bớt.
Mã Unicode và HTML của emoji 😐 Mặt Trung Tính là gì?
Mã Unicode của 😐 là U+1F610, mã HTML là 😐, shortcode là :neutral_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😐 Mặt Trung Tính trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "무표정한 얼굴", English "Neutral Face", 日本語 "無表情", 简体中文 "中性脸", 繁體中文 "中性臉".