😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F928•Emoji 15.0

Mặt Nhướng Mày

Face with Raised Eyebrow · :face_with_raised_eyebrow:

Kết hợp "Mặt Nhướng Mày" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Diễn tả sự hoài nghi, không tin hoặc ngạc nhiên nhẹ. Dùng để truyền tải thái độ 'thật sao?' hoặc 'bạn có nghiêm túc không?'

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Face with Raised Eyebrow
Mã rút gọn (Shortcode)
:face_with_raised_eyebrow:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Nhướng Màynghi ngờhoài nghiđáng ngờmỉa maitại saongờ vựcFace with Raised Eyebrow

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🤨
U+1F928
Mặt Nhướng Mày

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🤨
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🤨
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🤨
Google Noto
Google Noto 🤨
OpenMoji
OpenMoji 🤨

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🤨16px
🤨24px
🤨36px
🤨56px
Nền tối
🤨16px
🤨24px
🤨36px
🤨56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F928
Mã Hex1F928
Mã ngắn:face_with_raised_eyebrow:
CLDRFace with Raised Eyebrow
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:face_with_raised_eyebrow:
HTML Entity (Hex)
🤨
HTML Entity (Dec)
🤨
CSS Content
\1F928
JavaScript (ES6)
\u{1F928}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD28
URL Escape
%F0%9F%A4%A8

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🤨 Mặt Nhướng Mày có ý nghĩa là gì?

Diễn tả sự hoài nghi, không tin hoặc ngạc nhiên nhẹ. Dùng để truyền tải thái độ 'thật sao?' hoặc 'bạn có nghiêm túc không?'

Mã Unicode và HTML của emoji 🤨 Mặt Nhướng Mày là gì?

Mã Unicode của 🤨 là U+1F928, mã HTML là 🤨, shortcode là :face_with_raised_eyebrow: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🤨 Mặt Nhướng Mày trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "올린 눈썹 얼굴", English "Face with Raised Eyebrow", 日本語 "顔をしかめる", 简体中文 "挑眉脸", 繁體中文 "挑眉臉".

🔗Emoji liên quan