😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F978•Emoji 15.0

Mặt Ngụy Trang

Disguised Face · :disguised_face:

Kết hợp "Mặt Ngụy Trang" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Dùng để ngụ ý sự ngụy trang, ngớ ngẩn hoặc bí mật. Kính & ria mép giả che giấu danh tính. Dùng cho truyện cười hoặc tình huống đáng ngờ.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Disguised Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:disguised_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Ngụy Trangngụy tranggiả mạođáng ngờdanh tínhẩntrò đùalúng túnggián điệpkínhlông màymũi

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🥸
U+1F978
Mặt Ngụy Trang

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🥸
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🥸
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🥸
Google Noto
Google Noto 🥸
OpenMoji
OpenMoji 🥸

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🥸16px
🥸24px
🥸36px
🥸56px
Nền tối
🥸16px
🥸24px
🥸36px
🥸56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F978
Mã Hex1F978
Mã ngắn:disguised_face:
CLDRDisguised Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:disguised_face:
HTML Entity (Hex)
🥸
HTML Entity (Dec)
🥸
CSS Content
\1F978
JavaScript (ES6)
\u{1F978}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD78
URL Escape
%F0%9F%A5%B8

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🥸 Mặt Ngụy Trang có ý nghĩa là gì?

Dùng để ngụ ý sự ngụy trang, ngớ ngẩn hoặc bí mật. Kính & ria mép giả che giấu danh tính. Dùng cho truyện cười hoặc tình huống đáng ngờ.

Mã Unicode và HTML của emoji 🥸 Mặt Ngụy Trang là gì?

Mã Unicode của 🥸 là U+1F978, mã HTML là 🥸, shortcode là :disguised_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🥸 Mặt Ngụy Trang trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "변장한 얼굴", English "Disguised Face", 日本語 "変装した顔", 简体中文 "伪装脸", 繁體中文 "偽裝臉".

🔗Emoji liên quan