😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F9D0•Emoji 15.0

Mặt Đeo Kính Một Tròng

Face with Monocle · :face_with_monocle:

Kết hợp "Mặt Đeo Kính Một Tròng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sự cân nhắc chu đáo, hoài nghi hoặc tò mò trí tuệ. Dùng để truyền tải sự suy ngẫm hoặc phân tích với một con mắt phê phán.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Face with Monocle
Mã rút gọn (Shortcode)
:face_with_monocle:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Đeo Kính Một Tròngđang nghĩtò mòquan sátthám tửnghiêm túcgiàu cóngột ngạtthượng lưuFace with Monocle

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🧐
U+1F9D0
Mặt Đeo Kính Một Tròng

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🧐
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🧐
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🧐
Google Noto
Google Noto 🧐
OpenMoji
OpenMoji 🧐

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🧐16px
🧐24px
🧐36px
🧐56px
Nền tối
🧐16px
🧐24px
🧐36px
🧐56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9D0
Mã Hex1F9D0
Mã ngắn:face_with_monocle:
CLDRFace with Monocle
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:face_with_monocle:
HTML Entity (Hex)
🧐
HTML Entity (Dec)
🧐
CSS Content
\1F9D0
JavaScript (ES6)
\u{1F9D0}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDD0
URL Escape
%F0%9F%A7%90

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🧐 Mặt Đeo Kính Một Tròng có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sự cân nhắc chu đáo, hoài nghi hoặc tò mò trí tuệ. Dùng để truyền tải sự suy ngẫm hoặc phân tích với một con mắt phê phán.

Mã Unicode và HTML của emoji 🧐 Mặt Đeo Kính Một Tròng là gì?

Mã Unicode của 🧐 là U+1F9D0, mã HTML là 🧐, shortcode là :face_with_monocle: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🧐 Mặt Đeo Kính Một Tròng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "단안경 쓴 얼굴", English "Face with Monocle", 日本語 "片眼鏡の顔", 简体中文 "戴单片眼镜的脸", 繁體中文 "戴單片眼鏡的臉".

🔗Emoji liên quan