😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F920•Emoji 15.0

Mặt Đội Mũ Cao Bồi

Cowboy Hat Face · :cowboy_hat_face:

Kết hợp "Mặt Đội Mũ Cao Bồi" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho một rung cảm miền Tây, sự tự tin hoặc vui tươi. Dùng trong những tình huống hài hước, truyện cười hoặc một tâm trạng tích cực nói chung.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Cowboy Hat Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:cowboy_hat_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Đội Mũ Cao Bồicao bồimiền tâyyeehawvui vẻđồng quêmũmặtnữ cao bồiCowboy Hat Face

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🤠
U+1F920
Mặt Đội Mũ Cao Bồi

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🤠
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🤠
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🤠
Google Noto
Google Noto 🤠
OpenMoji
OpenMoji 🤠

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🤠16px
🤠24px
🤠36px
🤠56px
Nền tối
🤠16px
🤠24px
🤠36px
🤠56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F920
Mã Hex1F920
Mã ngắn:cowboy_hat_face:
CLDRCowboy Hat Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:cowboy_hat_face:
HTML Entity (Hex)
🤠
HTML Entity (Dec)
🤠
CSS Content
\1F920
JavaScript (ES6)
\u{1F920}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD20
URL Escape
%F0%9F%A4%A0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🤠 Mặt Đội Mũ Cao Bồi có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho một rung cảm miền Tây, sự tự tin hoặc vui tươi. Dùng trong những tình huống hài hước, truyện cười hoặc một tâm trạng tích cực nói chung.

Mã Unicode và HTML của emoji 🤠 Mặt Đội Mũ Cao Bồi là gì?

Mã Unicode của 🤠 là U+1F920, mã HTML là 🤠, shortcode là :cowboy_hat_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🤠 Mặt Đội Mũ Cao Bồi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "카우보이 모자 얼굴", English "Cowboy Hat Face", 日本語 "カウボーイハットの顔", 简体中文 "牛仔帽脸", 繁體中文 "牛仔帽臉".

🔗Emoji liên quan