Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Diễn tả sự buồn nôn, ghê tởm hoặc không thích cực độ. Dùng để thể hiện sự ghê tởm đối với thức ăn, tình huống hoặc con người.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Face Vomiting
Mã rút gọn (Shortcode)
:face_vomiting:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Mặt Nônnôn mửaóidơ bẩnkhó chịuốm yếuốmFace Vomiting
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🤮
U+1F92EMặt Nôn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🤮
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🤮
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🤮16px
🤮24px
🤮36px
🤮56px
Nền tối
🤮16px
🤮24px
🤮36px
🤮56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F92EMã Hex
1F92EMã ngắn
:face_vomiting:CLDRFace Vomiting
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:face_vomiting:HTML Entity (Hex)
🤮HTML Entity (Dec)
🤮CSS Content
\1F92EJavaScript (ES6)
\u{1F92E}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD2EURL Escape
%F0%9F%A4%AECâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🤮 Mặt Nôn có ý nghĩa là gì?
Diễn tả sự buồn nôn, ghê tởm hoặc không thích cực độ. Dùng để thể hiện sự ghê tởm đối với thức ăn, tình huống hoặc con người.
Mã Unicode và HTML của emoji 🤮 Mặt Nôn là gì?
Mã Unicode của 🤮 là U+1F92E, mã HTML là 🤮, shortcode là :face_vomiting: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🤮 Mặt Nôn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "구토하는 얼굴", English "Face Vomiting", 日本語 "吐き気を催す顔", 简体中文 "呕吐的脸", 繁體中文 "嘔吐臉".