😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1FAE9•Emoji 15.0

Mặt Thâm Quầng Mắt

Face with Bags Under Eyes · :face_with_bags_under_eyes:

Kết hợp "Mặt Thâm Quầng Mắt" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sự mệt mỏi, kiệt sức hoặc thiếu ngủ. Dùng cho những đêm thức trắng, làm việc quá sức và cảm giác kiệt quệ.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Face with Bags Under Eyes
Mã rút gọn (Shortcode)
:face_with_bags_under_eyes:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Thâm Quầng Mắtthâm quầng mắtmệt mỏithức khuyathiếu ngủbơ phờkiệt sứcquầng thâm mắtmất ngủkhó khănthức đêmbuồn ngủ

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🫩
U+1FAE9
Mặt Thâm Quầng Mắt

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🫩
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🫩
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🫩
Google Noto
Google Noto 🫩
OpenMoji
OpenMoji 🫩

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🫩16px
🫩24px
🫩36px
🫩56px
Nền tối
🫩16px
🫩24px
🫩36px
🫩56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FAE9
Mã Hex1FAE9
Mã ngắn:face_with_bags_under_eyes:
CLDRFace with Bags Under Eyes
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:face_with_bags_under_eyes:
HTML Entity (Hex)
🫩
HTML Entity (Dec)
🫩
CSS Content
\1FAE9
JavaScript (ES6)
\u{1FAE9}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEE9
URL Escape
%F0%9F%AB%A9

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🫩 Mặt Thâm Quầng Mắt có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sự mệt mỏi, kiệt sức hoặc thiếu ngủ. Dùng cho những đêm thức trắng, làm việc quá sức và cảm giác kiệt quệ.

Mã Unicode và HTML của emoji 🫩 Mặt Thâm Quầng Mắt là gì?

Mã Unicode của 🫩 là U+1FAE9, mã HTML là 🫩, shortcode là :face_with_bags_under_eyes: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🫩 Mặt Thâm Quầng Mắt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "다크 서클 얼굴", English "Face with Bags Under Eyes", 日本語 "目の下にクマがある顔", 简体中文 "有眼袋的脸", 繁體中文 "有黑眼圈的臉".

🔗Emoji liên quan