😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F614•Emoji 15.0

Mặt Tư Lự

Pensive Face · :pensive_face:

Kết hợp "Mặt Tư Lự" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Phản ánh suy nghĩ sâu sắc, lo lắng hoặc thất vọng. Truyền tải nỗi buồn, sự hối tiếc hoặc sự suy ngẫm lặng lẽ về những khó khăn.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Pensive Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:pensive_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Tư Lựbuồntrầm ngâmsuy tưthất vọngxuống tinh thầnbĩu môikhông hài lòngbực bộihờn dỗikhó chịumặt

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😔
U+1F614
Mặt Tư Lự

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😔
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😔
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😔
Google Noto
Google Noto 😔
OpenMoji
OpenMoji 😔

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😔16px
😔24px
😔36px
😔56px
Nền tối
😔16px
😔24px
😔36px
😔56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F614
Mã Hex1F614
Mã ngắn:pensive_face:
CLDRPensive Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:pensive_face:
HTML Entity (Hex)
😔
HTML Entity (Dec)
😔
CSS Content
\1F614
JavaScript (ES6)
\u{1F614}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE14
URL Escape
%F0%9F%98%94

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😔 Mặt Tư Lự có ý nghĩa là gì?

Phản ánh suy nghĩ sâu sắc, lo lắng hoặc thất vọng. Truyền tải nỗi buồn, sự hối tiếc hoặc sự suy ngẫm lặng lẽ về những khó khăn.

Mã Unicode và HTML của emoji 😔 Mặt Tư Lự là gì?

Mã Unicode của 😔 là U+1F614, mã HTML là 😔, shortcode là :pensive_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😔 Mặt Tư Lự trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "생각하는 얼굴", English "Pensive Face", 日本語 "考え込んでいる顔", 简体中文 "沉思的脸", 繁體中文 "沉思的臉".

🔗Emoji liên quan